cabbage tree

cabbage tree

A cabbage tree stands tall in a sunny coastal clearing.

Định nghĩa

Danh từ: "cabbage tree" một loại cây thân gỗ hoặc cây cọ, tùy theo vùng địa . ba nghĩa chính: 1. Cây bắp cải New Zealand (danh pháp khoa học: Cordyline australis): Cây thanh lịch, có thể một thân hoặc nhiều nhánh, mỗi nhánh cụm dài hẹpđầu, chùm hoa lớn màu trắng, vàng hoặc đỏ thơm. Phân bố chủ yếuNew Zealand. 2. Cây bắp cải Úc (danh pháp khoa học: Livistona australis): Một loại cọ Úc, chồi non ăn được. 3. Cây bắp cải độc (danh pháp khoa học: Cordia sebestena hoặc các loài tương tự): Cây vỏ , mùi khó chịu, độc; gỗ bền chắc; vỏ hạt được dùng làm thuốc tẩy, thuốc trị giun chất gây ngủ.

dụ sử dụng
  • (Cây bắp cải cảnh tượng phổ biến trong các cảnh quanNew Zealand.)
  • (Chồi non của cây bắp cải Úc có thể ăn được khi nấu chín.)
  • (Vỏ của cây bắp cải độc được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabbage tree" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc địa để chỉ các loài cây đặc hữu.
  • Trong văn hóa New Zealand, "cabbage tree" còn biểu tượng của sự kiên cường, có thể sống sót qua điều kiện khắc nghiệt.
  • (Cây bắp cải thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabbage palm: tên gọi khác của cây bắp cải (đặc biệt loài Úc).
  • Ti tree: một loại cây khácNew Zealand (thuộc họ ), thường bị nhầm lẫn với "cabbage tree".
Từ đồng nghĩa
  • Cordyline: tên khoa học của chi cây bắp cải New Zealand.
  • Livistona: tên khoa học của chi cọ bắp cải Úc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cabbage tree".

Thành ngữ liên quan
  • "As tough as a cabbage tree": thành ngữ dùng để chỉ sự kiên cường, bền bỉ (thường thấy trong văn hóa New Zealand).
    • She faced the storm like a cabbage tree; nothing could break her spirit. ( ấy đối mặt với cơn bão như một cây bắp cải; không có thể đánh gục tinh thần của .)